Mga Kapangyarihan sa PagtalagaMga Kahulugan; Klasipikasyon ng Mga Kapangyarihan ng Paghirang
Section § 610
Phần này định nghĩa các thuật ngữ khác nhau liên quan đến 'quyền chỉ định' trong việc lập kế hoạch tài sản. 'Quyền chỉ định' cho phép một người (người 'nắm giữ quyền') quyết định ai sẽ nhận được lợi ích từ một tài sản cụ thể (tài sản 'được chỉ định'). 'Người tạo lập' là người tạo ra quyền này, thường thông qua một văn bản pháp lý như di chúc hoặc ủy thác, được gọi là 'văn bản tạo lập'. 'Người được chỉ định' là người được chọn để nhận tài sản, trong khi 'người được chỉ định hợp lệ' là người có thể được chọn. Các thuật ngữ này làm rõ ai có thẩm quyền và ai có thể là người thụ hưởng theo các sắp xếp tài sản khác nhau.
Section § 611
Esta ley explica el concepto de 'poderes de nombramiento', que es una autoridad legal que una persona (el titular del poder) tiene para decidir quién recibirá ciertos bienes. Un poder de nombramiento 'general' significa que el titular del poder puede elegir beneficiarse a sí mismo, a su patrimonio o a sus acreedores.
Si el poder está restringido a necesidades como la salud o la educación, o si debe ejercerse con alguien que tiene un interés opuesto, no se considera 'general'. Dichos poderes se denominan 'especiales'.
Curiosamente, un poder de nombramiento puede ser 'general' para algunos bienes y 'especial' para otros bienes al mismo tiempo.
Section § 612
Bahagian ini menerangkan pelbagai jenis kuasa pelantikan, iaitu kebenaran undang-undang untuk memutuskan siapa yang akan menerima harta tertentu. Kuasa 'berwasiat' hanya boleh digunakan melalui wasiat. Apabila sesuatu kuasa 'boleh dilaksanakan pada masa ini,' ini bermakna anda boleh membuat keputusan yang tidak boleh dibatalkan mengenainya sekarang. Jika sesuatu kuasa 'tidak boleh dilaksanakan pada masa ini,' ia 'ditangguhkan' sehingga peristiwa tertentu berlaku atau syarat dipenuhi, seperti yang diterangkan dalam dokumen undang-undang yang mewujudkan kuasa tersebut. Penangguhan ini berlaku jika sama ada pelaksanaan kuasa hanya dibenarkan selepas sesuatu peristiwa atau syarat, atau jika ia boleh dibatalkan sehingga peristiwa atau syarat itu berlaku.
Section § 613
本法律條文闡述兩種委任權限。「強制性」權限指,即使有權作決定的人(權限持有人)沒有主動行使權限,文件上列明的人仍必須受益。換句話說,文件本身已表明意圖,不論權限持有人如何行事,特定人士都應受益。權限持有人仍可在列出的人中選擇誰受益。
另一方面,「酌情決定」權限則允許決策者自由選擇是否行使權限,以及是否讓任何人受益。他們擁有完全的靈活性。